Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "minh bạch" (1)
minh bạch

Tiếng Anh
Tính từclearly, vivid
Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.
Từ liên quan "minh bạch" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "minh bạch" (1)
Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.
