Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "minh bạch" (1)

minh bạch
phát
Tiếng Anh Tính từclearly, vivid
Từ vựng của tôi
Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.

swap_horiz Từ liên quan "minh bạch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "minh bạch" (1)

Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.